galley
/ˈgæli/danh từ
- Thuyến galê (sàn thấp, chạy bằng buồm và chèo, thường do nô lệ hoặc tù nhân chèo).
- Bếp (ở dưới tàu).
- Khay (để sắp chữ).
- Lao dịch, những công việc khổ sai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “galley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish