galley
/ˈgæli/danh từ
- Thuyến galê (sàn thấp, chạy bằng buồm và chèo, thường do nô lệ hoặc tù nhân chèo).
- Bếp (ở dưới tàu).
- Khay (để sắp chữ).
- Lao dịch, những công việc khổ sai.
Danh từ
- (hàng hải, lịch sử) Một con tàu dài, mảnh được đẩy chủ yếu bằng mái chèo, có cột buồm và buồm hay không; thường là một tàu chiến có mái chèo được sử dụng ở Địa Trung Hải từ thế kỷ 16 cho đến thời kỳ hiện đại.(nautical, historical) A long, slender ship propelled primarily by oars, whether having masts and sails or not; usually a rowed warship used in the Mediterranean from the 16th century until the modern era.Từ đồng nghĩa:lymphad
- (Anh) Một chiếc thuyền nhẹ, mui trần được sử dụng trên sông Thames bởi các quan chức hải quan, các nhóm báo chí và cũng để giải trí.(British) A light, open boat used on the Thames by customhouse officers, press gangs, and also for pleasure.Từ đồng nghĩa:lymphad
- (Hàng hải) Một trong những chiếc thuyền nhỏ được chở bởi một chiến binh.(nautical) One of the small boats carried by a man-of-war.Từ đồng nghĩa:lymphad
- (Hàng hải) Phòng nấu ăn hoặc nhà bếp và thiết bị nấu ăn trên tàu thủy hoặc máy bay; đôi khi trên các tàu buôn được gọi là caboose.(nautical) The cookroom or kitchen and cooking apparatus of a vessel or aircraft; sometimes on merchant vessels called the caboose.Từ đồng nghĩa:lymphad
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “galley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish