gamble
/ˈgæmbəl/danh từ
- Cuộc đánh bạc, cuộc may rủi.
- việc mạo hiểm được ăn cả ngã về không; việc làm liều mưu đồ ăn to (đầu cơ buôn bán... ).
động từ
- Đánh bạc.
- Đầu cơ (ở thị trường chứng khoán).
- Liều làm một công việc gì.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gamble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish