gap
/ˈgæp/danh từ
- Lỗ hổng, kẽ hở.
- Chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót.
- Đèo (núi).
- Chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến).
- Khe hở, độ hở.
- Khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay).
- Sự khác nhau lớn (giữa ý kiến... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish