gasp
/ˈgæsp/danh từ
- Sự thở hổn hển.
động từ
- Thở hổn hển.
- Há hốc miệng vì kinh ngạc.
Động từ
- (nội động từ) Hít vào đột ngột, như thể bị sốc.(intransitive) To draw in the breath suddenly, as if from a shock.The audience gasped as the magician disappeared.
- (nội động từ) Thở nhanh hoặc khó nhọc, như sau khi gắng sức; thở với lồng ngực phập phồng; thở hổn hển.(intransitive) To breathe quickly or in a labored manner, as after exertion; to respire with heaving of the breast; to pant.We were all gasping when we reached the summit.
- (thông tục) Nói một cách khó thở.(transitive) To speak in a breathless manner.The old man gasped his last few words.
- Thở hổn hển vì háo hức hoặc phấn khích; để thể hiện sự khao khát mãnh liệt.To pant with eagerness or excitement; to show vehement desire.I'm gasping for a cup of tea.
Danh từ
- Một hơi thở ngắn và đột ngột.A short, sudden intake of breath.The audience gave a gasp of astonishment
- (Anh, tiếng lóng): Hút hoặc kéo điếu thuốc lá (hoặc thở hổn hển).(British, slang): A draw or drag on a cigarette (or gasper).I'm popping out for a gasp.
Thán từ
- (Hài hước) Tiếng thở hổn hển.(humorous) The sound of a gasp.Gasp! What will happen next?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gasp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish