gasp

/ˈgæsp/
danh từ
  • Sự thở hổn hển.
động từ
  • Thở hổn hển.
  • Há hốc miệng vì kinh ngạc.
Động từ
  1. (nội động từ) Hít vào đột ngột, như thể bị sốc.
    (intransitive) To draw in the breath suddenly, as if from a shock.
    The audience gasped as the magician disappeared.
  2. (nội động từ) Thở nhanh hoặc khó nhọc, như sau khi gắng sức; thở với lồng ngực phập phồng; thở hổn hển.
    (intransitive) To breathe quickly or in a labored manner, as after exertion; to respire with heaving of the breast; to pant.
    We were all gasping when we reached the summit.
  3. (thông tục) Nói một cách khó thở.
    (transitive) To speak in a breathless manner.
    The old man gasped his last few words.
  4. Thở hổn hển vì háo hức hoặc phấn khích; để thể hiện sự khao khát mãnh liệt.
    To pant with eagerness or excitement; to show vehement desire.
    I'm gasping for a cup of tea.
Danh từ
  1. Một hơi thở ngắn và đột ngột.
    A short, sudden intake of breath.
    The audience gave a gasp of astonishment
  2. (Anh, tiếng lóng): Hút hoặc kéo điếu thuốc lá (hoặc thở hổn hển).
    (British, slang): A draw or drag on a cigarette (or gasper).
    I'm popping out for a gasp.
Thán từ
  1. (Hài hước) Tiếng thở hổn hển.
    (humorous) The sound of a gasp.
    Gasp! What will happen next?
🎬 Nghe “gasp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish