gathering

/ˈgæðərɪŋ/
danh từ
  • Sự tụ họ; cuộc hội họp.
  • Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại.
  • Sự lấy lại (sức khoẻ).
  • Sự mưng mủ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gather.
🎬 Nghe “gathering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish