gathering
/ˈgæðərɪŋ/danh từ
- Sự tụ họ; cuộc hội họp.
- Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại.
- Sự lấy lại (sức khoẻ).
- Sự mưng mủ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gather.
Danh từ
- Một cuộc họp hoặc gặp mặt; một đảng phái hoặc một chức năng xã hội.A meeting or get-together; a party or social function.I met her at a gathering of engineers and scientists.Tôi gặp cô ấy tại một buổi họp mặt của các kỹ sư và nhà khoa học.Từ đồng nghĩa:assemblage
- Một nhóm người hoặc đồ vật.A group of people or things.a gathering of Catholicsmột cuộc tụ họp của người Công giáo
- (đóng sách) Một phần, một nhóm hai tờ giấy, hoặc những tờ giấy, xếp chồng lên nhau và gấp làm đôi.(bookbinding) A section, a group of bifolios, or sheets of paper, stacked together and folded in half.This gathering machine forms the backbone of a bookbinding operation.Máy thu thập này tạo thành xương sống của hoạt động đóng sách.
- Đóng góp từ thiện; một bộ sưu tập.A charitable contribution; a collection.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thu thậppresent participle and gerund of gather
Tính từ
- Điều đó tập hợp lại với nhau.That gathers together.She was worried by the gathering stormclouds.Cô lo lắng vì những đám mây bão đang tụ tập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gathering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish