gathering

/ˈgæðərɪŋ/
danh từ
  • Sự tụ họ; cuộc hội họp.
  • Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại.
  • Sự lấy lại (sức khoẻ).
  • Sự mưng mủ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gather.
Danh từ
  1. Một cuộc họp hoặc gặp mặt; một đảng phái hoặc một chức năng xã hội.
    A meeting or get-together; a party or social function.
    I met her at a gathering of engineers and scientists.
    Tôi gặp cô ấy tại một buổi họp mặt của các kỹ sư và nhà khoa học.
    Từ đồng nghĩa:assemblage
  2. Một nhóm người hoặc đồ vật.
    A group of people or things.
    a gathering of Catholics
    một cuộc tụ họp của người Công giáo
  3. (đóng sách) Một phần, một nhóm hai tờ giấy, hoặc những tờ giấy, xếp chồng lên nhau và gấp làm đôi.
    (bookbinding) A section, a group of bifolios, or sheets of paper, stacked together and folded in half.
    This gathering machine forms the backbone of a bookbinding operation.
    Máy thu thập này tạo thành xương sống của hoạt động đóng sách.
  4. Đóng góp từ thiện; một bộ sưu tập.
    A charitable contribution; a collection.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thu thập
    present participle and gerund of gather
Tính từ
  1. Điều đó tập hợp lại với nhau.
    That gathers together.
    She was worried by the gathering stormclouds.
    Cô lo lắng vì những đám mây bão đang tụ tập.
🎬 Nghe “gathering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish