gay
/ˈgeɪ/tính từ
- Vui vẻ, vui tươi; hớn hở.
- Tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo... ).
- Truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà).
- Homosexual.
- xem Lame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish