Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
gay
/ˈgeɪ/
tính từ
Vui vẻ, vui tươi; hớn hở.
Tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo... ).
Truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà).
Homosexual.
xem Lame.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing