generous

/ˈʤɛnərəs/
tính từ
  • Rộng lượng, khoan hồng.
  • Rộng rãi, hào phóng.
  • Thịnh soạn.
  • Màu mỡ, phong phú.
  • Thắm tươi (màu sắc).
  • Dậm (rượu).
🎬 Nghe “generous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish