gentle
/ˈʤɛnəl/tính từ
- Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải.
- Dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý.
- Lịch thiệp, lịch sự; cao quý.
danh từ
- Mồi giòi (để câu cá).
- (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý.
động từ
- Luyện (ngựa) cho thuần.
Tính từ
- Dịu dàng và đáng yêu; có thái độ ân cần hoặc tử tế.Tender and amiable; of a considerate or kindly disposition.Stuart is a gentle man; he would never hurt you.Stuart là một người đàn ông hiền lành; anh ấy sẽ không bao giờ làm tổn thương bạn.
- Mềm mại và nhẹ nhàng hơn là cứng rắn hay gay gắt.Soft and mild rather than hard or severe.I felt something touch my shoulder; it was gentle and a little slimy.Tôi cảm thấy có gì đó chạm vào vai mình; nó nhẹ nhàng và hơi nhầy nhụa.
- ngoan ngoãn và dễ dàng quản lý.Docile and easily managed.We had a gentle swim in the lake.Chúng tôi đã bơi nhẹ nhàng trong hồ.
- Dần dần thay vì dốc hoặc đột ngột.Gradual rather than steep or sudden.The walks in this area have a gentle incline.Các lối đi trong khu vực này có độ dốc thoải.
Động từ
- (Nội động) Trở nên dịu dàng.(intransitive) To become gentle.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm cao quý.(transitive, obsolete) To ennoble.
- (thông tục, chăn nuôi) Phá vỡ; thuần hóa; để thuần hóa.(transitive, animal husbandry) To break; to tame; to domesticate.
- (thông tục) Làm dịu; để bình tĩnh; làm cho nhẹ nhàng.(transitive) To soothe; to calm; to make gentle.
Danh từ
- (Từ cổ) Người có địa vị cao.(archaic) A person of high birth.
- (câu cá) Con giòi dùng làm mồi cho người câu cá.(fishing) A maggot used as bait by anglers.
- Một con chim ưng được huấn luyện, hoặc falcon-gentil.A trained falcon, or falcon-gentil.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gentle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish