gesture

/ˈʤɛstʃɚ/
danh từ
  • Điệu bộ, cử chỉ.
  • Động thái, động tác.
  • Hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý.
động từ
  • Làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân.
🎬 Nghe “gesture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish