gesture
/ˈʤɛstʃɚ/danh từ
- Điệu bộ, cử chỉ.
- Động thái, động tác.
- Hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý.
động từ
- Làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân.
Danh từ
- Chuyển động của tay chân hoặc cơ thể, đặc biệt là chuyển động nhằm nhấn mạnh lời nói.A motion of the limbs or body, especially one made to emphasize speech.The middle-finger gesture is really a nonverbal swear.Cử chỉ ngón giữa thực chất là một lời chửi thề không lời.
- Một hành động hoặc một nhận xét được dùng như một hình thức hoặc một dấu hiệu của thái độ.An act or a remark that serves as a formality or as a sign of attitude.We took flowers as a gesture of sympathy.Chúng tôi nhận hoa như một cử chỉ chia buồn.
- (giao diện đồ họa người dùng) Chuyển động được thực hiện bằng thiết bị trỏ hoặc trên màn hình cảm ứng được hệ thống nhận dạng là một lệnh.(graphical user interface) A motion made with a pointing device, or on a touchscreen, that is recognised by the system as a command.This Web browser can be controlled with mouse gestures.Trình duyệt Web này có thể được điều khiển bằng cử chỉ chuột.
- (lỗi thời) Cách mang thi thể; vị trí của cơ thể hoặc tay chân; tư thế.(obsolete) The manner of carrying the body; position of the body or limbs; posture.
Động từ
- (Nội động) Thực hiện một hoặc nhiều cử chỉ.(intransitive) To make a gesture or gestures.My dad told me never to gesture with my hands when I talk.Bố tôi dặn tôi không bao giờ được dùng tay ra hiệu khi nói chuyện.
- (ngoại động) Biểu hiện (cái gì) bằng một hoặc nhiều cử chỉ.(transitive) To express (something) by a gesture or gestures.He gestured his disgust.Anh ta tỏ vẻ chán ghét.
- (ngoại động) Đi kèm hoặc minh họa bằng cử chỉ hoặc hành động.(transitive) To accompany or illustrate with gesture or action.
- (ngoại động) Biểu hiện hoặc báo hiệu (với ai đó) bằng một cử chỉ hoặc cử chỉ (làm điều gì đó, đi đâu đó, v.v.).(transitive) To express or signal (to someone) by a gesture or gestures (to do something, go somewhere, etc).
Chưa có góp ý cho “gesture”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gesture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish