get

/ˈgɛt/
động từ
  • Được, có được, kiếm được, lấy được.
  • Nhận được, xin được, hỏi được.
  • Tìm ra, tính ra.
  • Mua.
  • Học (thuộc lòng).
  • Mắc phải.
  • Ăn.
  • Bắt được (cá, thú rừng... ); đem về, thu về (thóc... ).
  • Hiểu được, nắm được (ý... ).
  • Đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy.
  • Bị, chịu.
  • Dồn (ai) vào thế bí, dồn (ai) vào chân tường; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao.
Động từ
  1. (transitive hoặc ditransitive) Để có được; để có được.
    (transitive or ditransitive) To obtain; to acquire.
    I'm going to get a computer tomorrow from the discount store.
    Ngày mai tôi sẽ mua một chiếc máy tính từ cửa hàng giảm giá.
  2. (Động) Nhận.
    (transitive) To receive.
    I got a computer from my parents for my birthday.
    Tôi được bố mẹ tặng một chiếc máy tính nhân dịp sinh nhật.
  3. (chuyển tiếp, trong cấu trúc hoàn hảo, với nghĩa ở thì hiện tại) Có. Xem ghi chú sử dụng.
    (transitive, in a perfect construction, with present-tense meaning) To have. See usage notes.
    I've got a concert ticket for you.
    Tôi có một vé buổi hòa nhạc cho bạn.
  4. (Động) Lấy, mang, mang.
    (transitive) To fetch, bring, take.
    Can you get my bag from the living-room, please?
    Bạn có thể lấy túi của tôi từ phòng khách được không?
    Từ đồng nghĩa:bringfetchretrieve
Danh từ
  1. (ngày) Con cái, đặc biệt là con ngoài giá thú.
    (dated) Offspring, especially illegitimate.
  2. Dòng dõi.
    Lineage.
  3. (thể thao, quần vợt) Một cú trả bóng hoặc cản phá khó khăn.
    (sports, tennis) A difficult return or block of a shot.
  4. (thân mật) Cái gì đó đã đạt được, cái gì đó đạt được hoặc giành được; một vụ mua lại.
    (informal) Something gotten, something gained or won; an acquisition.
🎬 Nghe “get” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish