get
/ˈgɛt/động từ
- Được, có được, kiếm được, lấy được.
- Nhận được, xin được, hỏi được.
- Tìm ra, tính ra.
- Mua.
- Học (thuộc lòng).
- Mắc phải.
- Ăn.
- Bắt được (cá, thú rừng... ); đem về, thu về (thóc... ).
- Hiểu được, nắm được (ý... ).
- Đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy.
- Bị, chịu.
- Dồn (ai) vào thế bí, dồn (ai) vào chân tường; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao.
Động từ
- (transitive hoặc ditransitive) Để có được; để có được.(transitive or ditransitive) To obtain; to acquire.I'm going to get a computer tomorrow from the discount store.Ngày mai tôi sẽ mua một chiếc máy tính từ cửa hàng giảm giá.
- (Động) Nhận.(transitive) To receive.I got a computer from my parents for my birthday.Tôi được bố mẹ tặng một chiếc máy tính nhân dịp sinh nhật.
- (chuyển tiếp, trong cấu trúc hoàn hảo, với nghĩa ở thì hiện tại) Có. Xem ghi chú sử dụng.(transitive, in a perfect construction, with present-tense meaning) To have. See usage notes.I've got a concert ticket for you.Tôi có một vé buổi hòa nhạc cho bạn.
- (Động) Lấy, mang, mang.(transitive) To fetch, bring, take.Can you get my bag from the living-room, please?Bạn có thể lấy túi của tôi từ phòng khách được không?
Danh từ
- (ngày) Con cái, đặc biệt là con ngoài giá thú.(dated) Offspring, especially illegitimate.
- Dòng dõi.Lineage.
- (thể thao, quần vợt) Một cú trả bóng hoặc cản phá khó khăn.(sports, tennis) A difficult return or block of a shot.
- (thân mật) Cái gì đó đã đạt được, cái gì đó đạt được hoặc giành được; một vụ mua lại.(informal) Something gotten, something gained or won; an acquisition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish