ghostly
/ˈgoʊstli/tính từ
- (thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) tinh thần
- lý lẽ tôn giáo
- hình phạt của nhà thờ
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến ma hoặc linh hồn.Of or pertaining to ghosts or spirits.a ghostly figure with a hoodmột hình bóng ma quái với chiếc mũ trùm đầu
- ma quái; đáng sợ.Spooky; frightening.A ghostly hush fell.Một sự im lặng ma quái rơi xuống.
- (cổ) Liên quan đến linh hồn; không xác thịt hay thế tục; tâm linh.(archaic) Relating to the soul; not carnal or secular; spiritual.a ghostly confessormột lời xưng tội ma quái
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ghostly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish