ghostly

/ˈgoʊstli/
tính từ
  • (thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) tinh thần
  • lý lẽ tôn giáo
  • hình phạt của nhà thờ
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến ma hoặc linh hồn.
    Of or pertaining to ghosts or spirits.
    a ghostly figure with a hood
    một hình bóng ma quái với chiếc mũ trùm đầu
  2. ma quái; đáng sợ.
    Spooky; frightening.
    A ghostly hush fell.
    Một sự im lặng ma quái rơi xuống.
  3. (cổ) Liên quan đến linh hồn; không xác thịt hay thế tục; tâm linh.
    (archaic) Relating to the soul; not carnal or secular; spiritual.
    a ghostly confessor
    một lời xưng tội ma quái
🎬 Nghe “ghostly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish