gi
/ˌʤiːˈaɪ/danh từ
- (quân sự) lính Mỹ (Government issue).
- GI bride.
- Vợ lính Mỹ.
tính từ
- Do bộ phận hậu cần quân đội Mỹ cung cấp.
- GI shoes.
- Giày cấp phát.
- Tiêu biểu cho lính Mỹ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish