Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
glacial
/ˈgleɪʃəl/
tính từ
Nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng.
Băng giá, lạnh buốt.
Lạnh lùng, ảm đạm.
Băng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“glacial”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “glacial”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC