glacial

/ˈgleɪʃəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
  • băng giá, lạnh buốt
  • lạnh lùng, ảm đạm
  • (hoá học) băng