glad

/ˈglæd/
tính từ
  • Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.
🎬 Nghe “glad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish