glad
/ˈglæd/tính từ
- Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.
Tính từ
- Vừa lòng; vui mừng; hài lòng.Pleased; happy; gratified.I'm glad the rain has finally stopped.Tôi mừng vì mưa cuối cùng đã tạnh.
- (lỗi thời) Có vẻ ngoài tươi sáng, vui vẻ; bày tỏ hoặc niềm vui thú vị; sinh ra niềm vui.(obsolete) Having a bright or cheerful appearance; expressing or exciting joy; producing gladness.
Động từ
- (cổ, ngoại động) Làm vui.(archaic, transitive) To make glad.Từ đồng nghĩa:cheer upgladdenexhilarate
Danh từ
- (thân mật) Hoa lay ơn (thực vật).(informal) A gladiolus (plant).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish