glow

/ˈgloʊ/
động từ
  • Tỏa ra ánh sáng khi bị nóng.
  • Thể hiện tình cảm ấm áp hay cuồng nhiệt.
  • Đổ mồ hôi
danh từ
  • Trạng thái tỏa sáng của vật.
  • Trạng thái tình cảm ấm áp hay cuộng nhiệt.
  • Các màu sắc ấm áp hay rực sáng tỏa ra xung quanh các vật thể.