glow
/ˈgloʊ/động từ
- Tỏa ra ánh sáng khi bị nóng.
- Thể hiện tình cảm ấm áp hay cuồng nhiệt.
- Đổ mồ hôi
danh từ
- Trạng thái tỏa sáng của vật.
- Trạng thái tình cảm ấm áp hay cuộng nhiệt.
- Các màu sắc ấm áp hay rực sáng tỏa ra xung quanh các vật thể.
Động từ
- Để phát ra nhiệt và ánh sáng mà không cần ngọn lửa.To emit heat and light without a flame.Iron glows red hot when heated to near its melting point.Sắt phát sáng đỏ khi được nung nóng đến gần điểm nóng chảy.
- Của lửa: toả nhiệt và phát ra ánh sáng.Of a fire: to emit heat and light.The fire was still glowing after ten hours.Ngọn lửa vẫn cháy sau mười giờ.
- Phát ra ánh sáng rực rỡ và đều đặn như thể bị nung nóng ở nhiệt độ cao; để tỏa sáng.To emit light brightly and steadily as if heated to a high temperature; to shine.
- Rất nóng; cũng vậy, bị cháy; để đốt cháy.To be very hot; also, to be on fire; to burn.
Danh từ
- Trạng thái nhiệt và ánh sáng phát ra từ một vật nóng.A state of heat and light being emitted by a hot object.
- Trạng thái nhiệt được phát ra từ cơ thể con người hoặc động vật.A state of heat being emitted by a person or an animal's body.
- Trạng thái ánh sáng được phát ra bởi một vật gì đó (ví dụ: động vật hoặc nấm phát quang sinh học hoặc khoáng chất) không nóng; sự phát quang.A state of light being emitted by something (for example, a bioluminescent animal or fungus, or a mineral) which is not hot; luminescence.
- Trạng thái sáng hoặc ấm của màu sắc; cụ thể là màu đỏ trên mặt một người biểu thị sức khỏe hoặc tuổi trẻ; một sự tuôn ra.A state of brightness or warmth of colour; specifically, a reddish colour on a person's face indicating health or youth; a flush.He had a bright red glow on his face.Trên mặt hắn có một tia sáng đỏ rực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish