going
/goʊɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của go
danh từ
- Sự ra đi.
- Trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại.
- Tốc độ (của xe lửa...).
tính từ
- Đang đi.
- Đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều.
- Có, hiện có, tồn tại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “going” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish