Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
going
/goʊɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của go
danh từ
Sự ra đi.
Trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại.
Tốc độ (của xe lửa...).
tính từ
Đang đi.
Đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều.
Có, hiện có, tồn tại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing