golden
/ˈgoʊldən/tính từ
- Bằng vàng.
- Là gà.
- Có vàng, nhiều vàng.
- Có màu vàng.
- Quý giá, quý báu, quý như vàng.
- Thịnh vượng; hạnh phúc.
Tính từ
- Được làm bằng hoặc liên quan đến vàng.Made of, or relating to, gold.She wore a golden crown.Cô đội một chiếc vương miện vàng.Từ đồng nghĩa:goldish § Synonyms
- Có màu sắc hoặc độ đậm khác gợi nhớ đến vàng.Having a color or other richness suggestive of gold.Under a golden sun.Dưới ánh nắng vàng.Từ đồng nghĩa:goldish § Synonyms
- Của một loại đồ uống, có hương vị hoặc màu với nghệ.Of a beverage, flavoured or colored with turmeric.Từ đồng nghĩa:goldish § Synonyms
- Được đánh dấu bởi sự thịnh vượng, sáng tạo, v.v.Marked by prosperity, creativity etc.The Renaissance was a golden era.Thời kỳ Phục hưng là một thời kỳ vàng son.Từ đồng nghĩa:goldish § Synonyms
Danh từ
- Kyphosus vaigiensis, một loài cá được tìm thấy ở Đông Nam Á.Kyphosus vaigiensis, a fish found in southeast Asia.
- Dấu chấm lửng của chó tha mồi vàng.Ellipsis of golden retriever.
Động từ
- (nội động) Trở thành vàng hoặc vàng (về màu sắc).(intransitive) To become gold or golden (in color).
- (thông tục) Làm thành vàng hoặc giống như vàng.(transitive) To make golden or like gold.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish