golden
/ˈgoʊldən/tính từ
- Bằng vàng.
- Là gà.
- Có vàng, nhiều vàng.
- Có màu vàng.
- Quý giá, quý báu, quý như vàng.
- Thịnh vượng; hạnh phúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish