gorgeous

/ˈgɔrʤəs/
tính từ
  • Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng.
  • , (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu.
  • Hoa mỹ, bóng bảy (văn).
Tính từ
  1. (của một người, đôi khi đáng yêu) Ăn mặc sang trọng.
    (of a person, sometimes endearing) Sumptuously dressed.
  2. (của một người hoặc một nơi, đôi khi đáng yêu) Rất đẹp.
    (of a person or place, sometimes endearing) Very beautiful.
    All the contest judges agreed that Brigitt was absolutely gorgeous.
  3. (hiếm) Rất thú vị, dễ chịu, ngon, v.v.
    (rare) Very enjoyable, pleasant, tasty, etc.
    Hummus is absolutely gorgeous.
🎬 Nghe “gorgeous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish