gorgeous

/ˈgɔrʤəs/
tính từ
  • Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng.
  • , (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu.
  • Hoa mỹ, bóng bảy (văn).
🎬 Nghe “gorgeous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish