Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
gorgeous
/ˈgɔrʤəs/
tính từ
Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng.
, (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu.
Hoa mỹ, bóng bảy (văn).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing