gossip
/ˈgɑːsəp/danh từ
- Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm.
- Người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào.
- Chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí).
động từ
- Ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.
- Viết theo lối nói chuyện tầm phào.
Danh từ
- (đếm được) Người thích nói chuyện riêng tư hoặc việc riêng của người khác.(countable) Someone who likes to talk about other people's private or personal business.Be careful what you say to him: he’s a bit of a gossip.Hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ấy: anh ấy là người hay buôn chuyện.
- (không đếm được) Nói suông về chuyện riêng tư hoặc riêng tư của ai đó, đặc biệt là về người không có mặt.(uncountable) Idle talk about someone’s private or personal matters, especially about someone not present.According to the latest gossip, their relationship is on the rocks.Theo tin đồn mới nhất, mối quan hệ của họ đang gặp trục trặc.
- (không đếm được) Nói chung là chuyện phiếm.(uncountable) Idle conversation in general.
- (không đếm được) Một thể loại trong truyền thông đương đại, thường tập trung vào chuyện riêng tư của những người nổi tiếng.(uncountable) A genre in contemporary media, usually focused on the personal affairs of celebrities.a gossip columnistmột nhà báo tin đồn
Động từ
- (nội động từ) Nói về việc riêng tư hoặc việc riêng của người khác, đặc biệt theo cách truyền bá thông tin.(intransitive) To talk about someone else's private or personal business, especially in a manner that spreads the information.
- (Nội động) Nói chuyện vu vơ.(intransitive) To talk idly.
- (lỗi thời) Đứng ra làm cha đỡ đầu; để cung cấp cha mẹ đỡ đầu cho.(obsolete) To stand godfather to; to provide godparents for.
- (từ cũ) Vui chơi trong lễ hội, vui chơi.(obsolete) To enjoy oneself during festivities, to make merry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gossip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish