govenment
/govenment*/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "govenment". Phiên âm /govenment*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "govenment" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "govenment". Phiên âm /govenment*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "govenment" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.