govern
/ˈgəvərn/động từ
- Cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước).
- Quản trị, quản lý, lãnh đạo (một thành phố, một xí nghiệp); cai quản (gia đình... ); chỉ huy (một pháo đài).
- Khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng... ).
- Chi phối, ảnh hưởng.
- Chi phối.
- kỹ điều chỉnh.
Động từ
- (chuyển tiếp) Xây dựng và quản lý chính sách công và các công việc của; thực hiện quyền chủ quyền trong(transitive) To make and administer the public policy and affairs of; to exercise sovereign authority in.The old king governed the land wisely.Vị vua già cai trị đất đai một cách khôn ngoan.
- (nội động) Thực thi quyền lực chính trị; để điều hành một chính phủ.(intransitive) To exercise political authority; to run a government.
- (chuyển tiếp) Để kiểm soát hành động hoặc hành vi của; để giữ trong tầm kiểm soát; để kiềm chế.(transitive) To control the actions or behavior of; to keep under control; to restrain.Govern yourselves like civilized people.Hãy quản lý bản thân như những người văn minh.
- (chuyển tiếp) Để thực hiện ảnh hưởng mang tính quyết định hoặc xác định đối với.(transitive) To exercise a deciding or determining influence on.Chance governs the outcome of many card games.Cơ hội chi phối kết quả của nhiều trò chơi bài.
Danh từ
- Hành vi cai trịThe act of governing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “govern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish