government
/ˈɡəvɜrmənt/danh từ
- Sự cai trị, sự thống trị.
- Chính phủ, nội các.
- Chính quyền.
- Chính thể.
- Bang; tỉnh (địa hạt dưới quyền cai trị của một viên thống đốc hoặc thủ hiến).
- Sự cai quản.
- Sự kiềm chế.
- Sự chi phối.
Danh từ
- Cơ quan có quyền ban hành và/hoặc thi hành luật để kiểm soát một quốc gia, vùng đất, con người hoặc tổ chức.The body with the power to make and/or enforce laws to control a country, land area, people or organization.British government has historically centred exclusively on London.Từ đồng nghĩa:administrationgovernancemanagementstatismgovernment
- (ngữ pháp, ngôn ngữ học) Mối quan hệ giữa một từ và các từ phụ thuộc của nó.(grammar, linguistics) The relationship between a word and its dependents.Từ đồng nghĩa:regimenrection
- Nhà nước và chính quyền của nó được coi là quyền lực chính trị cầm quyền.The state and its administration viewed as the ruling political power.Near-synonyms: state, administrationTừ đồng nghĩa:stateadministration
- (không đếm được) Việc quản lý hoặc kiểm soát một hệ thống.(uncountable) The management or control of a system.Từ đồng nghĩa:administrationgovernancemanagementstatismgovernment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “government” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish