Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
governor
/ˈgʌvn̩ɚ/
danh từ
Kẻ thống trị.
Thống sử, thủ hiến, thống đốc.
Uỷ viên hội đồng quản trị (một trường học, một bệnh viện... ).
Thủ lĩnh; chủ.
Cha, bố.
, (vật lý) máy điều chỉnh máy điều tốc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing