governor
/ˈgʌvn̩ɚ/danh từ
- Kẻ thống trị.
- Thống sử, thủ hiến, thống đốc.
- Uỷ viên hội đồng quản trị (một trường học, một bệnh viện... ).
- Thủ lĩnh; chủ.
- Cha, bố.
- , (vật lý) máy điều chỉnh máy điều tốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “governor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish