grab
/græb/danh từ
- Cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy.
- Sự tước đoạt, sự chiếm đoạt.
- Gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket).
- Lối chơi gráp (của trẻ con).
động từ
- Chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt.
- Tước đoạt.
Động từ
- (thông tục) Nắm chặt một cách đột ngột; nắm bắt; để ly hợp.(transitive) To grip suddenly; to seize; to clutch.I grabbed her hand to pull her back from the cliff edge.Tôi nắm lấy tay cô ấy để kéo cô ấy ra khỏi vách đá.
- (nội động) Thực hiện động tác nắm hoặc nắm chặt đột ngột (vào vật gì).(intransitive) To make a sudden grasping or clutching motion (at something).The suspect suddenly broke free and grabbed at the policeman's gun.Nghi phạm bất ngờ thoát ra và chộp lấy súng của viên cảnh sát.
- Để kiềm chế ai đó; để bắt giữ.To restrain someone; to arrest.
- (thông tục) Thu hút sự chú ý của; để say mê hoặc quan tâm.(transitive) To grip the attention of; to enthrall or interest.How does that idea grab you?Ý tưởng đó thu hút bạn như thế nào?
Danh từ
- (đếm được) Đột ngột chộp lấy cái gì đó.(countable) A sudden snatch at something.
- (đếm được) Việc mua lại bằng biện pháp bạo lực hoặc bất công.(countable) An acquisition by violent or unjust means.
- (đếm được) Một thiết bị cơ khí dùng để tóm hoặc kẹp chặt.(countable) A mechanical device that grabs or clutches.
- (đếm được, phương tiện) Một âm thanh cắn.(countable, media) A sound bite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish