gracious

/ˈgreɪʃəs/
tính từ
  • Thanh thanh, lịch sự.
  • Có lòng tốt, tử tế.
  • Từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung.
  • Dễ chịu.
  • Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!
Tính từ
  1. tốt bụng và nhiệt tình lịch sự
    kind and warmly courteous
  2. khéo léo
    tactful
  3. từ bi
    compassionate
  4. chiều chuộng
    indulgent
Thán từ
  1. Biểu hiện sự ngạc nhiên, khinh thường, phẫn nộ, ghê tởm, buồn chán hoặc thất vọng.
    Expression of surprise, contempt, outrage, disgust, boredom, or frustration.
    Từ đồng nghĩa:wow
🎬 Nghe “gracious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish