gracious

/ˈgreɪʃəs/
tính từ
  • Thanh thanh, lịch sự.
  • Có lòng tốt, tử tế.
  • Từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung.
  • Dễ chịu.
  • Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!
🎬 Nghe “gracious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish