graduation

/ˌgræʤəˈweɪʃən/
danh từ
  • Sự chia độ.
  • Sự tăng dần dần.
  • Sự sắp xếp theo mức độ.
  • Sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi).
  • Sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp.
🎬 Nghe “graduation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish