grand
/ˈɡrænd/tính từ
- Rất quan trọng, rất lớn.
- Hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng.
- Cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ.
- Vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú.
- Tuyệt, hay, đẹp.
- Chính, lớn, tổng quát.
danh từ
- Đàn pianô cánh.
- Một nghìn đô la.
- Một nghìn bảng Anh.
Tính từ
- (tăng cường) Lớn, cao cấp (cao cấp), dữ dội, cực đoan hoặc đặc biệt(augmentative) Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptionalamong the grandest orchestras of our time
- (thường ở dạng ghép) Đứng ở cấp độ thứ hai hoặc một số cấp độ xa hơn về nguồn gốc hoặc dòng dõi (xem phần lớn-).(usually in compound forms) Standing in the second or some more remote degree of parentage or descent (see grand-).grandfather, grandson, grand-child
- (Ireland, Bắc Anh, thông tục, ghi ngày khác) Tốt; đáng yêu.(Ireland, Northern England, colloquial, otherwise dated) Fine; lovely.A cup of tea? That'd be grand.
- (âm nhạc) Chứa tất cả các phần phù hợp với một dạng sáng tác nhất định.(music) Containing all the parts proper to a given form of composition.
Danh từ
- (số nhiều "grand") Một nghìn đơn vị tiền tệ, chẳng hạn như đô la hoặc bảng Anh. (So sánh G.)(plural "grand") A thousand of some unit of currency, such as dollars or pounds. (Compare G.)For quotations using this term, see Citations:grand.Từ đồng nghĩa:large
- (thông tục, ô tô, số nhiều "lớn") Một nghìn vòng/phút.(colloquial, automotive, plural "grand") A thousand RPM.
- (âm nhạc, số nhiều "grands") Một cây đàn piano lớn(music, plural "grands") A grand piano
- Ông bà hoặc cháu nội.A grandparent or grandchild.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish