grand

/ˈɡrænd/
tính từ
  • Rất quan trọng, rất lớn.
  • Hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng.
  • Cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ.
  • Vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú.
  • Tuyệt, hay, đẹp.
  • Chính, lớn, tổng quát.
danh từ
  • Đàn pianô cánh.
  • Một nghìn đô la.
  • Một nghìn bảng Anh.
🎬 Nghe “grand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish