graphics
/ˈgræfɪks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "graphics". Phiên âm /ˈgræfɪks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "graphics" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "graphics". Phiên âm /ˈgræfɪks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "graphics" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.