graphics
/ˈgræfɪks/danh từ
- Môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị đồ họa/đồ hình.
Danh từ
- (số ít) Việc tạo ra các bản vẽ kiến trúc hoặc thiết kế.(singular) The making of architectural or design drawings.
- (Số ít) Nghệ thuật đồ họa.(singular) The graphic arts.
- (số ít, tính toán) Sự biểu diễn bằng hình ảnh và thao tác dữ liệu; quá trình mà một máy tính hiển thị dữ liệu.(singular, computing) The pictorial representation and manipulation of data; the process by which a computer displays data.
- (số nhiều, máy tính) Nghệ thuật hoặc sự thể hiện bằng hình ảnh được hiển thị bởi máy tính.(plural, computing) The art or visual representations displayed by a computer.This game is really fun, but the graphics aren't very good.Trò chơi này thực sự thú vị, nhưng đồ họa không đẹp lắm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graphics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish