graphics

/ˈgræfɪks/
danh từ
  • Môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị đồ họa/đồ hình.
Danh từ
  1. (số ít) Việc tạo ra các bản vẽ kiến ​​trúc hoặc thiết kế.
    (singular) The making of architectural or design drawings.
  2. (Số ít) Nghệ thuật đồ họa.
    (singular) The graphic arts.
  3. (số ít, tính toán) Sự biểu diễn bằng hình ảnh và thao tác dữ liệu; quá trình mà một máy tính hiển thị dữ liệu.
    (singular, computing) The pictorial representation and manipulation of data; the process by which a computer displays data.
  4. (số nhiều, máy tính) Nghệ thuật hoặc sự thể hiện bằng hình ảnh được hiển thị bởi máy tính.
    (plural, computing) The art or visual representations displayed by a computer.
    This game is really fun, but the graphics aren't very good.
    Trò chơi này thực sự thú vị, nhưng đồ họa không đẹp lắm.
🎬 Nghe “graphics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish