grapple
/ˈgræpəl/danh từ
- Grapnel.
- Sự túm lấy, sự níu lấy.
động từ
- Móc bằng móc sắt.
- Túm lấy, níu lấy.
- Vật, vật lộn.
Động từ
- (thông tục) Nắm và giữ chặt cái gì đó.(transitive) To seize something and hold it firmly.
- (Nội động) Vật lộn, vật lộn.(intransitive) To wrestle or tussle.
- (nghĩa bóng, với) Suy ngẫm và đánh giá sâu sắc một vấn đề; phải đấu tranh để giải quyết.(figuratively, with with) To ponder and intensely evaluate a problem; to struggle to deal with.to grapple with one's consciencevật lộn với lương tâm của mình
- (thông tục) Buộc chặt, như dùng vật lộn; (bằng cách mở rộng) để sửa chữa; tham gia không thể tách rời.(transitive) To fasten, as with a grapple; (by extension) to fix; to join indissolubly.Morgan recoiled, ready to fend off another attack, but the rope grappled him back against the fence.Morgan lùi lại, sẵn sàng chống lại một cuộc tấn công khác, nhưng sợi dây đã giữ anh lại vào hàng rào.
Danh từ
- Một cuộc đấu tranh tay đôi.A close hand-to-hand struggle.
- Hành động vật lộn. (không đếm được)The act of grappling. (uncountable)
- Dụng cụ có móng vuốt hoặc móc dùng để bắt hoặc giữ vật gì đó.A tool with claws or hooks which is used to catch or hold something.
- (tiếp thị) Sự kết hợp giữa hương vị nho và táo.(marketing) A combination of grape and apple flavors.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grapple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish