grasp

/ˈgræsp/
danh từ
  • Sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì.
  • Quyền lực.
  • Sự nắm được, sự hiểu thấu.
  • Cán, tay cầm.
động từ
  • Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.
  • Nắm bắt, hiểu thấu (vấn đề... ).
  • Chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy.
Động từ
  1. Để nắm chặt; nắm giữ, đặc biệt là bằng tay.
    To grip; to take hold, particularly with the hand.
  2. Để hiểu.
    To understand.
    I have never been able to grasp the concept of infinity.
    Tôi chưa bao giờ có thể nắm bắt được khái niệm vô cực.
  3. Tận dụng cái gì đó, nắm bắt, chớp lấy cơ hội.
    To take advantage of something, to seize, to jump at a chance.
Danh từ
  1. (đôi khi nghĩa bóng) Sự nắm chặt.
    (sometimes figurative) Grip.
    A vagrant gust of wind snatched the note from my grasp.
    Một cơn gió lang thang giật lấy tờ giấy khỏi tay tôi.
  2. Hiểu biết.
    Understanding.
  3. Cái có thể truy cập được; những gì nằm trong tầm tay hoặc khả năng của một người.
    That which is accessible; that which is within one's reach or ability.
    The goal is within my grasp.
    Mục tiêu nằm trong tầm tay của tôi.

Chưa có góp ý cho “grasp”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “grasp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish