grasp
/ˈgræsp/danh từ
- Sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì.
- Quyền lực.
- Sự nắm được, sự hiểu thấu.
- Cán, tay cầm.
động từ
- Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.
- Nắm bắt, hiểu thấu (vấn đề... ).
- Chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grasp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish