grasp
/ˈgræsp/danh từ
- Sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì.
- Quyền lực.
- Sự nắm được, sự hiểu thấu.
- Cán, tay cầm.
động từ
- Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.
- Nắm bắt, hiểu thấu (vấn đề... ).
- Chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy.
Động từ
- Để nắm chặt; nắm giữ, đặc biệt là bằng tay.To grip; to take hold, particularly with the hand.
- Để hiểu.To understand.I have never been able to grasp the concept of infinity.Tôi chưa bao giờ có thể nắm bắt được khái niệm vô cực.
- Tận dụng cái gì đó, nắm bắt, chớp lấy cơ hội.To take advantage of something, to seize, to jump at a chance.
Danh từ
- (đôi khi nghĩa bóng) Sự nắm chặt.(sometimes figurative) Grip.A vagrant gust of wind snatched the note from my grasp.Một cơn gió lang thang giật lấy tờ giấy khỏi tay tôi.
- Hiểu biết.Understanding.
- Cái có thể truy cập được; những gì nằm trong tầm tay hoặc khả năng của một người.That which is accessible; that which is within one's reach or ability.The goal is within my grasp.Mục tiêu nằm trong tầm tay của tôi.
Chưa có góp ý cho “grasp”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grasp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish