grave
/ˈgreɪv/danh từ
- Mồ, mả, phần mộ.
- Nơi chôn vùi.
- Sự chết, âm ty, thế giới bên kia.
- Dấu huyền.
động từ
- Khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Đào (huyệt) chôn.
- Cạo quét (tàu).
tính từ
- Trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn.
- Nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc).
- Sạm, tối (màu).
- Trầm (giọng).
- Huyền (dấu).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish