grave
/ˈgreɪv/danh từ
- Mồ, mả, phần mộ.
- Nơi chôn vùi.
- Sự chết, âm ty, thế giới bên kia.
- Dấu huyền.
động từ
- Khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Đào (huyệt) chôn.
- Cạo quét (tàu).
tính từ
- Trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn.
- Nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc).
- Sạm, tối (màu).
- Trầm (giọng).
- Huyền (dấu).
Danh từ
- (nghiêm túc) Việc khai quật lòng đất để làm nơi chôn cất.(strictly) An excavation in the earth as a place of burial.
- (lời nói lỏng lẻo) Bất cứ nơi an táng nào.(loosely) Any place of interment.Từ đồng nghĩa:grievous
- (rất lỏng lẻo) Bất cứ nơi nào chứa một hoặc nhiều xác chết.(very loosely) Any place containing one or more corpses.Từ đồng nghĩa:grievous
- (không đếm được, nói rộng ra) Cái chết, sự hủy diệt.(uncountable, by extension) Death, destruction.Từ đồng nghĩa:grievous
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đào.(transitive, obsolete) To dig.
- (nội động từ, lỗi thời) Khắc hoặc cắt, dưới dạng chữ cái hoặc hình ảnh, trên một chất cứng nào đó; để khắc.(intransitive, obsolete) To carve or cut, as letters or figures, on some hard substance; to engrave.a. 1894, Robert Louis Stevenson, "Requiem" This be the verse you grave for me / "Here he lies where he longs to be"một. 1894, Robert Louis Stevenson, "Requiem" Đây là câu thơ bạn dành cho tôi / "Nơi đây anh ấy nằm nơi anh ấy hằng mong ước"
- (thông tục, lỗi thời) Dùng đục đẽo hoặc tạo hình bằng cách cắt; đến điêu khắc.(transitive, obsolete) To carve out or give shape to, by cutting with a chisel; to sculpture.to grave an imageđể chôn một hình ảnh
- (nội động từ, lỗi thời) Gây ấn tượng sâu sắc (vào tâm trí); để khắc phục không thể xóa nhòa.(intransitive, obsolete) To impress deeply (on the mind); to fix indelibly.
Tính từ
- Đặc trưng bởi một cảm giác nghiêm túc trang nghiêm; không vui vẻ.Characterised by a dignified sense of seriousness; not cheerful.
- Thấp về cao độ, âm sắc, v.v.Low in pitch, tone etc.
- Nghiêm trọng, theo nghĩa tiêu cực; quan trọng, ghê gớm.Serious, in a negative sense; important, formidable.
- (âm vị học, niên đại, của một âm thanh) Đờ mờ, phát ra ở giữa hoặc sau miệng. (Xem Nghiêm trọng và cấp tính trên Wikipedia.Wikipedia )(phonology, dated, of a sound) Dull, produced in the middle or back of the mouth. (See Grave and acute on Wikipedia.Wikipedia )
Chưa có góp ý cho “grave”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish