gravel

/ˈgrævəl/
danh từ
  • Sỏi.
  • Cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel).
  • Bệnh sỏi thận.
động từ
  • Rải sỏi.
  • Làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào.
🎬 Nghe “gravel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish