greek

/ˈgriːk/
tính từ
  • Hy-lạp.
danh từ
  • Người Hy-lạp.
  • Tiếng Hy-lạp.
  • Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo, quân bạc bịp.
Danh từ
  1. Dạng chữ viết thay thế của tiếng Hy Lạp (“văn viết hoặc nói chuyện vô nghĩa; vô nghĩa”).
    Alternative letter-case form of Greek (“nonsense writing or talk; gibberish”).
  2. Dạng chữ cái thay thế của tiếng Hy Lạp (“quan hệ tình dục qua đường hậu môn”).
    Alternative letter-case form of Greek (“anal sex”).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tính toán) Để hiển thị phần giữ chỗ (thay vì văn bản), đặc biệt là để tối ưu hóa tốc độ hiển thị văn bản quá nhỏ để đọc.
    (transitive, computing) To display a placeholder (instead of text), especially to optimize speed in displaying text that would be too small to read.
  2. (chuyển tiếp, tính toán) Điền vào một khuôn mẫu những văn bản vô nghĩa (đặc biệt là Lorem ipsum), để có thể tập trung vào hình thức thay vì nội dung.
    (transitive, computing) To fill a template with nonsense text (particularly the Lorem ipsum), so that form can be focused on instead of content.
  3. (chuyển tiếp) Để che đi biểu tượng của công ty chưa được phép sử dụng trong sản xuất.
    (transitive) To obscure a corporate logo that has not been permitted for use in a production.
🎬 Nghe “greek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish