green

/ˈgriːn/
tính từ
  • Xanh lá cây, (màu) lục.
  • Xanh; tươi.
  • Đầy sức sống; thanh xuân.
  • Chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề; thơ ngây, cả tin.
  • Tái xanh, tái ngắt (nước da).
  • Ghen, ghen tức, ghen tị.
  • Còn mới, chưa lành, chưa liền (vết thương).
danh từ
  • Màu xanh lá cây, màu xanh lục.
  • Quần áo màu lục.
  • Phẩm lục (để nhuộm).
  • Cây cỏ.
  • Bãi cỏ xanh, thảm cỏ xanh.
  • Rau.
  • Tuổi xanh, tuổi thanh xuân; sức sống, sức cường tráng.
  • Vẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt.
động từ
  • Trở nên xanh lá cây, hoá thành màu lục.
  • Làm cho xanh; nhuộm lục.
  • Bịp, lừa bịp.
Danh từ
  1. Màu của cỏ và lá; một màu phụ gia cơ bản nằm giữa màu vàng và xanh lam được tạo ra bởi ánh sáng trong khoảng 495–570 nm.
    The color of grass and leaves; a primary additive color midway between yellow and blue which is evoked by light between roughly 495–570 nm.
    Từ đồng nghĩa:emeraldlime
  2. (chính trị, đôi khi viết hoa) Thành viên của đảng xanh; một nhà bảo vệ môi trường.
    (politics, sometimes capitalized) A member of a green party; an environmentalist.
  3. (golf) Khu lỗ gôn, một phần của sân gôn gần lỗ gôn.
    (golf) A putting green, the part of a golf course near the hole.
  4. (bát) Bề mặt mà bát được chơi.
    (bowls) The surface upon which bowls is played.
    Từ đồng nghĩa:bowling green
Tính từ
  1. Của một màu xanh lá cây.
    Of a green hue.
    He is wearing a green shirt.
    Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây.
  2. (nghĩa bóng, của người) Ốm yếu, ốm yếu.
    (figurative, of people) Sickly, unwell.
    Sally looks pretty green—is she going to be sick?
    Sally trông khá xanh xao—cô ấy sắp bị ốm à?
  3. Chưa chín, nói về một số loại trái cây đổi màu khi chín.
    Unripe, said of certain fruits that change color when they ripen.
  4. (nghĩa bóng) Chưa có kinh nghiệm.
    (figurative) Inexperienced.
    John's kind of green, so take it easy on him this first week.
    John là người dễ tính, vì vậy hãy đối xử nhẹ nhàng với anh ấy trong tuần đầu tiên.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm hoặc biến (cái gì đó) xanh hơn hoặc xanh hơn.
    (transitive) To make or turn (something) green or greener.
    Từ đồng nghĩa:engreen
  2. Để trở thành hoặc phát triển màu xanh lá cây.
    To become or grow green in color.
    Từ đồng nghĩa:engreen
  3. (chuyển tiếp) Thêm không gian xanh vào (một thị trấn, v.v.).
    (transitive) To add greenspaces to (a town, etc.).
    Từ đồng nghĩa:engreen
  4. (Nội động) Nhận thức về môi trường.
    (intransitive) To become environmentally aware.
    Từ đồng nghĩa:engreen
Thán từ
  1. (BDSM, từ thủ tục) Được sử dụng để chỉ ra rằng người nói muốn bắt đầu (hoặc tiếp tục hoạt động tình dục đã dừng trước đó).
    (BDSM, procedure word) Used to indicate that the speaker wishes to commence (or to continue a previously stopped) sexual activity.
🎬 Nghe “green” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish