greet
/ˈgriːt/động từ
- Chào, chào hỏi, đón chào.
- Chào mừng, hoan hô.
- Bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai).
- Khóc lóc, than khóc.
Động từ
- (chuyển tiếp) Chào đón một cách thân thiện, trực tiếp hoặc thông qua một phương tiện khác như bằng văn bản.(transitive) To welcome in a friendly manner, either in person or through another means such as writing.Từ đồng nghĩa:hail
- (thông tục) Đến, đến, gặp gỡ.(transitive) To arrive at or reach, or meet.
- (thông tục) Tiếp cận; để giải quyết.(transitive) To accost; to address.
- (Nội động từ, cổ) Gặp gỡ, chào hỏi.(intransitive, archaic) To meet and give salutations.
Tính từ
- (lỗi thời bên ngoài Scotland) Tuyệt vời.(obsolete outside Scotland) Great.
Danh từ
- (Từ cũ) Sự than khóc, than vãn.(obsolete) Mourning, weeping, lamentation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish