greet

/ˈgriːt/
động từ
  • Chào, chào hỏi, đón chào.
  • Chào mừng, hoan hô.
  • Bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai).
  • Khóc lóc, than khóc.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Chào đón một cách thân thiện, trực tiếp hoặc thông qua một phương tiện khác như bằng văn bản.
    (transitive) To welcome in a friendly manner, either in person or through another means such as writing.
    Từ đồng nghĩa:hail
  2. (thông tục) Đến, đến, gặp gỡ.
    (transitive) To arrive at or reach, or meet.
  3. (thông tục) Tiếp cận; để giải quyết.
    (transitive) To accost; to address.
  4. (Nội động từ, cổ) Gặp gỡ, chào hỏi.
    (intransitive, archaic) To meet and give salutations.
Tính từ
  1. (lỗi thời bên ngoài Scotland) Tuyệt vời.
    (obsolete outside Scotland) Great.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Sự than khóc, than vãn.
    (obsolete) Mourning, weeping, lamentation.
🎬 Nghe “greet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish