greet
/ˈgriːt/động từ
- Chào, chào hỏi, đón chào.
- Chào mừng, hoan hô.
- Bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai).
- Khóc lóc, than khóc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish