grid
/grɪd/danh từ
- Hệ thống đường dây (điện phân bố trong một khu vực).
- Đường kẻ ô (để vẽ bản đồ).
- Vỉ (nướng chả).
- Chấn song sắt.
- Lưới điều khiển.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish