Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
grid
/grɪd/
danh từ
Hệ thống đường dây (điện phân bố trong một khu vực).
Đường kẻ ô (để vẽ bản đồ).
Vỉ (nướng chả).
Chấn song sắt.
Lưới điều khiển.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing