grin

/ˈgrɪn/
danh từ
  • Cái nhăn mặt nhe cả răng ra.
  • Cái cười xếch đến mang tai; cái cười toe toét.
động từ
  • Nhe răng ra nhăn nhở.
  • Nhe răng ra cười, cười toe toét.
  • Cười ngạo.
Danh từ
  1. Một nụ cười trong đó môi hé ra để lộ hàm răng.
    A smile in which the lips are parted to reveal the teeth.
  2. (lỗi thời) Cái bẫy; một ly rượu gin.
    (obsolete) A snare; a gin.
Động từ
  1. (nội động) Cười, hé môi để lộ răng.
    (intransitive) To smile, parting the lips so as to show the teeth.
    Why do you grin? Did I say something funny?
    Tại sao bạn cười toe toét? Tôi vừa nói điều gì buồn cười à?
  2. (thông tục) Biểu hiện bằng cách cười toe toét.
    (transitive) To express by grinning.
    She grinned pleasure at his embarrassment.
    Cô cười toe toét hài lòng trước sự xấu hổ của anh.
  3. (nội động từ, ghi ngày tháng) Để lộ răng, giống như một con chó gầm gừ.
    (intransitive, dated) To show the teeth, like a snarling dog.
  4. (ngoại động) Cười toe toét như một phần của việc tạo ra một biểu cảm cụ thể trên khuôn mặt, chẳng hạn như cười hoặc chế nhạo.
    (transitive) To grin as part of producing a particular facial expression, such as a smile or sneer.
    He grinned a broad smile when I told him the result.
    Anh ấy cười toe toét khi tôi nói với anh ấy kết quả.
🎬 Nghe “grin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish