grind

/ˈgraɪnd/
danh từ
  • Sự xay, sự tán, sự nghiền.
  • Sự mài.
  • Tiếng nghiến ken két.
  • Công việc cực nhọc đều đều.
  • Mức độ giã hột cà phê thành bột.
  • Cuộc đi bộ để tập luyện.
  • Lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi.
  • Cuộc đua ngựa nhảy rào.
  • Học sinh học gạo.
động từ
  • Xay, tán, nghiền.
  • Mài, giũa.
  • Xát, nghiền, nghiến.
  • Đàn áp, áp bức, đè nén.
  • Quay cối xay cà phê.
  • Bắt (ai) làm việc cật lực.
  • Nhồi nhét.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Cắt thành những mảnh nhỏ hơn bằng cách nghiền nát bằng chuyển động ngang.
    (transitive) To reduce to smaller pieces by crushing with lateral motion.
  2. (Động) Tạo hình nhờ lực ma sát.
    (transitive) To shape with the force of friction.
    grind a lens; grind an axe
    mài một thấu kính; mài một cái rìu
  3. (Gia công kim loại) Loại bỏ vật liệu bằng cách chà xát với bề mặt có tính mài mòn.
    (metalworking) To remove material by rubbing with an abrasive surface.
  4. (nội động) Trở thành đất, nghiền thành bột hoặc được đánh bóng bằng ma sát.
    (intransitive) To become ground, pulverized, or polished by friction.
    This corn grinds well.
    Ngô này xay tốt.
Danh từ
  1. Hành động biến thành bột hoặc mài sắc bằng ma sát.
    The act of reducing to powder, or of sharpening, by friction.
  2. Thứ gì đó đã được nghiền thành bột, thứ gì đó đã được nghiền nát.
    Something that has been reduced to powder, something that has been ground.
  3. Một mức độ nghiền cụ thể của hạt cà phê.
    A specific degree of pulverization of coffee beans.
    This bag contains espresso grind.
    Túi này chứa cà phê xay espresso.
  4. Một công việc tẻ nhạt và tốn nhiều công sức.
    A tedious and laborious task.
    This homework is a grind.
    Bài tập về nhà này thật là khó khăn.
    Từ đồng nghĩa:chore

Chưa có góp ý cho “grind”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “grind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish