grind

/ˈgraɪnd/
danh từ
  • Sự xay, sự tán, sự nghiền.
  • Sự mài.
  • Tiếng nghiến ken két.
  • Công việc cực nhọc đều đều.
  • Mức độ giã hột cà phê thành bột.
  • Cuộc đi bộ để tập luyện.
  • Lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi.
  • Cuộc đua ngựa nhảy rào.
  • Học sinh học gạo.
động từ
  • Xay, tán, nghiền.
  • Mài, giũa.
  • Xát, nghiền, nghiến.
  • Đàn áp, áp bức, đè nén.
  • Quay cối xay cà phê.
  • Bắt (ai) làm việc cật lực.
  • Nhồi nhét.
🎬 Nghe “grind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish