grip
/ˈgrɪp/danh từ
- Rãnh nhỏ, mương nhỏ.
- Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp.
- Sự thu hút (sự chú ý).
- Sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu.
- Tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc... ).
- Báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng).
- Kìm, kẹp.
- (như) gripsack.
động từ
- Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt.
- Thu hút (sự chú ý).
- Nắm vững (kiến thức... ).
- Kép chặt; ăn (phanh).
Động từ
- (ngoại động từ hoặc nội động từ) Nắm giữ (của), đặc biệt là bằng tay.(transitive or intransitive) To take hold (of), particularly with the hand.That suitcase is heavy, so grip the handle firmly.Chiếc vali đó nặng nên hãy nắm chặt vào tay cầm.
- (thông tục) Theo nghĩa bóng, nắm lấy hoặc nắm lấy.(transitive) To figuratively take hold of or grasp.We need to grip this problem, not shut our eyes and hope it goes away.Chúng ta cần phải nắm bắt vấn đề này, không được nhắm mắt hy vọng nó sẽ qua đi.
- (ngoại động) Về một cảm xúc hoặc tình huống: có tác động mạnh mẽ.(transitive) Of an emotion or situation: to have a strong effect upon.As the water level began to rise, I was gripped by panic.Khi mực nước bắt đầu dâng cao, tôi hoảng sợ.
- (thông tục) Giữ vững sự chú ý của.(transitive) To firmly hold the attention of.The movie gripped me from beginning to end.Bộ phim cuốn hút tôi từ đầu đến cuối.
Danh từ
- Một cách cầm hoặc cách cầm, đặc biệt là bằng tay.A hold or way of holding, particularly with the hand.It's good to have a firm grip when shaking hands.Thật tốt khi có một cái nắm chắc chắn khi bắt tay.
- (không đếm được) Khả năng chống trượt khi ép vào tiếp xúc với vật hoặc bề mặt khác.(uncountable) Ability to resist slippage when pressed in contact with another object or surface.These tyres are worn out and don't have much grip.Những chiếc lốp này đã bị mòn và không có nhiều độ bám.
- Một nơi để bám chặt; một tay cầm; phần của tay cầm mà bàn tay chiếm giữA place to grip; a handle; the portion of a handle that the hand occupies.Near-synonym: handgripGần đồng nghĩa: nắm tayTừ đồng nghĩa:handgrip
- Một thiết bị, hoặc một phần của thiết bị, dùng để nắm hoặc giữ chặt một vật nào đó.A device, or a portion of one, that grasps or holds fast to something.The unthreaded portion of the bolt's shank is called the grip.Phần chưa được ren của chuôi bu lông được gọi là tay cầm.
Chưa có góp ý cho “grip”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish