groom
/ˈgruːm/danh từ
- Người giữ ngựa.
- Quan hầu (trong hoàng gia Anh).
- Chú rể ((viết tắt) của bridegroom).
động từ
- Chải lông (cho ngựa).
- ăn mặc tề chỉnh chải chuốt.
- Chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish