Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
groom
/ˈgruːm/
danh từ
Người giữ ngựa.
Quan hầu (trong hoàng gia Anh).
Chú rể ((viết tắt) của bridegroom).
động từ
Chải lông (cho ngựa).
ăn mặc tề chỉnh chải chuốt.
Chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng