growl
/ˈgrawəl/danh từ
- Tiếng gầm, tiếng gầm gừ.
- Tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu.
động từ
- Gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm).
- Càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu.
Danh từ
- Một âm thanh sâu, ầm ầm, đầy đe dọa phát ra từ cổ họng của một con vật.A deep, rumbling, threatening sound made in the throat by an animal.
- (bằng cách mở rộng) Một âm thanh tương tự do con người tạo ra.(by extension) A similar sound made by a human.
- (mở rộng) Âm thanh ầm ầm do cái bụng đói của con người tạo ra.(by extension) The rumbling sound made by a human's hungry stomach.
- (mở rộng) Lời càu nhàu hung hãn.(by extension) An aggressive grumbling.
Động từ
- (nội động) Phát ra một âm thanh sâu thẳm trong cổ họng, như một con vật đang giận dữ; phát ra âm thanh giận dữ, càu nhàu.(intransitive) To utter a deep guttural sound, as an angry animal; to give forth an angry, grumbling sound.The dog growled at me as I walked past.Con chó gầm gừ với tôi khi tôi đi ngang qua.
- (nội động từ, jazz) Của nhạc cụ hơi: tạo ra âm thanh ầm ầm trầm trầm.(intransitive, jazz) Of a wind instrument: to produce a low-pitched rumbling sound.
- (nội động, phần mềm) Để gửi tin nhắn cho người dùng qua thư viện phần mềm Growl.(intransitive, software) To send a user a message via the Growl software library.
- (ngoại động) Biểu hiện (điều gì đó) bằng cách gầm gừ.(transitive) To express (something) by growling.The old man growled his displeasure at the postman.Ông già gầm gừ tỏ vẻ không hài lòng với người đưa thư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “growl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish