Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
growth
/ˈɡroʊθ/
danh từ
Sự lớn mạnh, sự phát triển.
Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.
Sự sinh trưởng.
Sự trồng trọt, vụ mùa màng.
Cái đang sinh trưởng, khối đã mọc.
Khối u, u.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing