growth

/ˈɡroʊθ/
danh từ
  • Sự lớn mạnh, sự phát triển.
  • Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.
  • Sự sinh trưởng.
  • Sự trồng trọt, vụ mùa màng.
  • Cái đang sinh trưởng, khối đã mọc.
  • Khối u, u.