growth
/ˈɡroʊθ/danh từ
- Sự lớn mạnh, sự phát triển.
- Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.
- Sự sinh trưởng.
- Sự trồng trọt, vụ mùa màng.
- Cái đang sinh trưởng, khối đã mọc.
- Khối u, u.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “growth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish