growth

/ˈɡroʊθ/
danh từ
  • Sự lớn mạnh, sự phát triển.
  • Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.
  • Sự sinh trưởng.
  • Sự trồng trọt, vụ mùa màng.
  • Cái đang sinh trưởng, khối đã mọc.
  • Khối u, u.
Danh từ
  1. Sự gia tăng về kích thước, số lượng, giá trị hoặc sức mạnh.
    An increase in size, number, value, or strength.
  2. (kinh tế học) Dấu ba chấm của tăng trưởng kinh tế.
    (economics) Ellipsis of economic growth.
    Growth was dampened by a softening of the global economy in 2001, but picked up in the subsequent years due to strong growth in China.
    Tăng trưởng bị giảm sút do nền kinh tế toàn cầu suy yếu vào năm 2001, nhưng đã phục hồi trong những năm tiếp theo nhờ tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ ở Trung Quốc.
  3. Sự gia tăng sức mạnh tâm lý hoặc khả năng phục hồi; tăng khả năng vượt qua nghịch cảnh.
    An increase in psychological strength or resilience; an increased ability to overcome adversity.
    Struggle, disappointment, and criticism all contribute to a person's growth.
    Đấu tranh, thất vọng và chỉ trích đều góp phần vào sự trưởng thành của một con người.
  4. (sinh học) Sự lớn lên, lớn lên hoặc cao hơn.
    (biology) The act of growing, getting bigger or higher.
🎬 Nghe “growth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish