grueling
/ˈgrü-ə-liŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "grueling". Phiên âm /ˈgrü-ə-liŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "grueling" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "grueling". Phiên âm /ˈgrü-ə-liŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "grueling" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.