grueling

/ˈgrü-ə-liŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "grueling". Phiên âm /ˈgrü-ə-liŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "grueling" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.