grumble

/ˈgrʌmbəl/
danh từ
  • Sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu.
  • Sự lầm bầm; tiếng lầm bầm.
động từ
  • Càu nhàu, cằn nhằn.
  • Lẩm bẩm, lầm bầm.
  • Gầm lên (sấm).
Danh từ
  1. (từ tượng thanh) Âm thanh như sấm, ầm ầm hoặc gầm gừ.
    (onomatopoeia) A high thundering, rumbling or growling sound.
  2. Âm thanh phát ra từ cái bụng đói.
    The sound made by a hungry stomach.
  3. Một lời phàn nàn chắc chắn.
    A surly complaint.
    That whiner is never without a grumble to share.
    Người than vãn đó không bao giờ là không có lời càu nhàu để chia sẻ.
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra âm thanh trầm, gầm gừ hoặc ầm ầm, như tiếng bụng đói hoặc tiếng động vật nào đó.
    (intransitive) To make a low, growling or rumbling noise, like a hungry stomach or certain animals.
    The distant thunder grumbles.
    Tiếng sấm xa xa gầm gừ.
  2. (nội động) Phàn nàn; lẩm bẩm hoặc lẩm bẩm với vẻ bất mãn; đưa ra những lời phàn nàn ác ý với giọng trầm và vẻ cáu kỉnh.
    (intransitive) To complain; to murmur or mutter with discontent; to make ill-natured complaints in a low voice and a surly manner.
    He grumbles about the food constantly, but has yet to learn to cook.
    Anh ấy liên tục càu nhàu về đồ ăn nhưng vẫn chưa học nấu ăn.
  3. (thông tục) Nói một cách càu nhàu.
    (transitive) To utter in a grumbling fashion.
🎬 Nghe “grumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish