grumble
/ˈgrʌmbəl/danh từ
- Sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu.
- Sự lầm bầm; tiếng lầm bầm.
động từ
- Càu nhàu, cằn nhằn.
- Lẩm bẩm, lầm bầm.
- Gầm lên (sấm).
Danh từ
- (từ tượng thanh) Âm thanh như sấm, ầm ầm hoặc gầm gừ.(onomatopoeia) A high thundering, rumbling or growling sound.
- Âm thanh phát ra từ cái bụng đói.The sound made by a hungry stomach.
- Một lời phàn nàn chắc chắn.A surly complaint.That whiner is never without a grumble to share.Người than vãn đó không bao giờ là không có lời càu nhàu để chia sẻ.
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh trầm, gầm gừ hoặc ầm ầm, như tiếng bụng đói hoặc tiếng động vật nào đó.(intransitive) To make a low, growling or rumbling noise, like a hungry stomach or certain animals.The distant thunder grumbles.Tiếng sấm xa xa gầm gừ.
- (nội động) Phàn nàn; lẩm bẩm hoặc lẩm bẩm với vẻ bất mãn; đưa ra những lời phàn nàn ác ý với giọng trầm và vẻ cáu kỉnh.(intransitive) To complain; to murmur or mutter with discontent; to make ill-natured complaints in a low voice and a surly manner.He grumbles about the food constantly, but has yet to learn to cook.Anh ấy liên tục càu nhàu về đồ ăn nhưng vẫn chưa học nấu ăn.
- (thông tục) Nói một cách càu nhàu.(transitive) To utter in a grumbling fashion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish