grumble

/ˈgrʌmbəl/
danh từ
  • Sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu.
  • Sự lầm bầm; tiếng lầm bầm.
động từ
  • Càu nhàu, cằn nhằn.
  • Lẩm bẩm, lầm bầm.
  • Gầm lên (sấm).
🎬 Nghe “grumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish