guarantee

/ˌgerənˈtiː/
danh từ
  • Sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh.
  • Người bảo đảm, người bảo lãnh.
  • Người được bảo lãnh.
  • Vật bảo đảm; giấy bảo đảm.
  • Sự bảo đảm; sự dám chắc.
động từ
  • Bảo đảm, bảo lãnh (cho ai, về vấn đề gì).
  • Hứa bảo đảm, cam đoan.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì đảm bảo một kết quả nhất định.
    Anything that assures a certain outcome.
    Can you give me a guarantee that he will be fit for the match?
    Từ đồng nghĩa:warranty
  2. Một sự đảm bảo pháp lý về một cái gì đó, ví dụ: một sự bảo đảm cho việc thực hiện một nghĩa vụ.
    A legal assurance of something, e.g. a security for the fulfillment of an obligation.
    Từ đồng nghĩa:warranty
  3. (cụ thể) Tuyên bố bằng văn bản rằng một sản phẩm nhất định sẽ phù hợp với mục đích và hoạt động chính xác; một bảo hành.
    (specifically) A written declaration that a certain product will be fit for a purpose and work correctly; a warranty.
    The cooker comes with a five-year guarantee.
    Từ đồng nghĩa:warranty
  4. Người được đảm bảo.
    The person to whom a guarantee is made.
    Từ đồng nghĩa:warranty
Động từ
  1. Để đưa ra một sự đảm bảo rằng điều gì đó sẽ được thực hiện đúng.
    To give an assurance that something will be done right.
    Từ đồng nghĩa:assurewarrantvouch
  2. Đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm về một khoản nợ hoặc nghĩa vụ khác.
    To assume or take responsibility for a debt or other obligation.
    Từ đồng nghĩa:assurewarrantvouch
  3. Để làm cho một cái gì đó chắc chắn.
    To make something certain.
    The long sunny days guarantee a good crop.
    Từ đồng nghĩa:assurewarrantvouch
🎬 Nghe “guarantee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish