guarantee

/ˌgerənˈtiː/
danh từ
  • Sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh.
  • Người bảo đảm, người bảo lãnh.
  • Người được bảo lãnh.
  • Vật bảo đảm; giấy bảo đảm.
  • Sự bảo đảm; sự dám chắc.
động từ
  • Bảo đảm, bảo lãnh (cho ai, về vấn đề gì).
  • Hứa bảo đảm, cam đoan.