guarantee
/ˌgerənˈtiː/danh từ
- Sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh.
- Người bảo đảm, người bảo lãnh.
- Người được bảo lãnh.
- Vật bảo đảm; giấy bảo đảm.
- Sự bảo đảm; sự dám chắc.
động từ
- Bảo đảm, bảo lãnh (cho ai, về vấn đề gì).
- Hứa bảo đảm, cam đoan.
Danh từ
- Bất cứ điều gì đảm bảo một kết quả nhất định.Anything that assures a certain outcome.Can you give me a guarantee that he will be fit for the match?Từ đồng nghĩa:warranty
- Một sự đảm bảo pháp lý về một cái gì đó, ví dụ: một sự bảo đảm cho việc thực hiện một nghĩa vụ.A legal assurance of something, e.g. a security for the fulfillment of an obligation.Từ đồng nghĩa:warranty
- (cụ thể) Tuyên bố bằng văn bản rằng một sản phẩm nhất định sẽ phù hợp với mục đích và hoạt động chính xác; một bảo hành.(specifically) A written declaration that a certain product will be fit for a purpose and work correctly; a warranty.The cooker comes with a five-year guarantee.Từ đồng nghĩa:warranty
- Người được đảm bảo.The person to whom a guarantee is made.Từ đồng nghĩa:warranty
Động từ
- Để đưa ra một sự đảm bảo rằng điều gì đó sẽ được thực hiện đúng.To give an assurance that something will be done right.
- Đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm về một khoản nợ hoặc nghĩa vụ khác.To assume or take responsibility for a debt or other obligation.
- Để làm cho một cái gì đó chắc chắn.To make something certain.The long sunny days guarantee a good crop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guarantee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish