guide
/gaɪd/danh từ
- Người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch).
- Bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo).
- Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam.
- Cọc hướng dẫn; biển chỉ đường.
- Thiết bị dẫn đường, thanh dẫn.
- Quân thám báo.
- Tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu).
động từ
- Dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo.
Danh từ
- Người hướng dẫn, đặc biệt là người được thuê để chỉ cho mọi người xung quanh một địa điểm hoặc một tổ chức và cung cấp thông tin cũng như giải thích hoặc dẫn dắt họ vượt qua những địa hình nguy hiểm.Someone who guides, especially someone hired to show people around a place or an institution and offer information and explanation, or to lead them through dangerous terrain.The guide led us around the museum and explained the exhibits.Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi vòng quanh bảo tàng và giải thích về các cuộc triển lãm.
- Một tài liệu hoặc cuốn sách cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn; sách hướng dẫn.A document or book that offers information or instruction; guidebook.Từ đồng nghĩa:interpreter
- Một dấu hiệu hướng dẫn mọi người; hướng dẫn.A sign that guides people; guidepost.Từ đồng nghĩa:interpreter
- Bất kỳ dấu hiệu hoặc vật thể nào bắt mắt để cung cấp tài liệu tham khảo nhanh chóng.Any marking or object that catches the eye to provide quick reference.Từ đồng nghĩa:interpreter
Động từ
- Để làm người hướng dẫn cho ai đó hoặc điều gì đó; dẫn dắt hoặc chỉ đạo một cách nào đó; để tiến hành trong một khóa học hoặc con đường.To serve as a guide for someone or something; to lead or direct in a way; to conduct in a course or path.
- Để chỉ đạo hoặc điều hướng, đặc biệt là một con tàu hoặc làm hoa tiêu.To steer or navigate, especially a ship or as a pilot.
- Để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên ai đó hoặc cái gì đó.To exert control or influence over someone or something.
- Để giám sát việc giáo dục hoặc đào tạo của một ai đó.To supervise the education or training of someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish