gulf

/ˈɡəlf/
danh từ
  • Vịnh.
  • Hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách.
  • Xoáy nước, vực biển.
  • Biển thắm.
  • Bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
động từ
  • Làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển... ).
  • Cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).