gulf
/ˈɡəlf/danh từ
- Vịnh.
- Hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách.
- Xoáy nước, vực biển.
- Biển thắm.
- Bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
động từ
- Làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển... ).
- Cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gulf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish