gulf

/ˈɡəlf/
danh từ
  • Vịnh.
  • Hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách.
  • Xoáy nước, vực biển.
  • Biển thắm.
  • Bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
động từ
  • Làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển... ).
  • Cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường).
Danh từ
  1. Một nơi rỗng trên trái đất; một vực thẳm; một vực sâu hoặc lưu vực.
    A hollow place in the earth; an abyss; a deep chasm or basin.
    Từ đồng nghĩa:abyssrift
  2. (lỗi thời) Cái nuốt chửng; thực quản.
    (obsolete) That which swallows; the gullet.
    Từ đồng nghĩa:abyssrift
  3. Thứ nuốt chửng không thể cứu vãn được; một xoáy nước; một xoáy nước hút.
    That which swallows irretrievably; a whirlpool; a sucking eddy.
    Từ đồng nghĩa:abyssrift
  4. (địa lý) Một phần của đại dương hoặc biển kéo dài vào đất liền; một vùng biển không giáp biển một phần
    (geography) A portion of an ocean or sea extending into the land; a partially landlocked sea
    the Gulf of Mexico
    Vịnh Mexico
    Từ đồng nghĩa:abyssrift
Động từ
  1. (Động) Nhấn chìm.
    (transitive) To engulf.
  2. (Tiếng lóng của Oxbridge, chuyển tiếp) Để cấp bằng cho người vừa mới đậu đủ.
    (Oxbridge slang, transitive) To award a degree to somebody who has only just passed sufficiently.
🎬 Nghe “gulf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish