Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
gun
/ˈgʌn/
danh từ
Súng.
Phát đại bác.
Lóng súng lục.
Người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn.
Thể súng lệnh.
Kỹ bình sơn xì.
Ống bơm thuốc trừ sâu.
Lóng kẻ cắp, kẻ trộm.
động từ
Săn lùng, truy nã.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing