guy
/ˈgaɪ/danh từ
- Dây, xích.
- Bù nhìn; ngáo ộp.
- Người ăn mặc kỳ quái.
- , (từ lóng) anh chàng, gã.
- Sự chuồn.
- lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu.
động từ
- Buộc bằng dây, xích lại.
- Bêu hình nộm (của ai).
- Chế giễu (ai).
- Chuồn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish