Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
guy
/ˈgaɪ/
danh từ
Dây, xích.
Bù nhìn; ngáo ộp.
Người ăn mặc kỳ quái.
, (từ lóng) anh chàng, gã.
Sự chuồn.
lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu.
động từ
Buộc bằng dây, xích lại.
Bêu hình nộm (của ai).
Chế giễu (ai).
Chuồn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing