habit

/ˈhæbət/
danh từ
  • Thói quen, tập quán.
  • Thể chất, tạng người; vóc người.
  • Tính khí, tính tình.
  • Cách mọc; cách phát triển.
  • Bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà) ((cũng) riding habit).
  • Áo (chủ yếu là của thầy tu).
động từ
  • Mặc quần áo cho.
  • Ở, cư trú tại (một nơi nào).
Danh từ
  1. Một hành động được thực hiện một cách thường xuyên.
    An action performed on a regular basis.
    It’s become a habit of mine to have a cup of coffee after dinner.
    Việc uống một tách cà phê sau bữa tối đã trở thành thói quen của tôi.
    Từ đồng nghĩa:wontroutineritualhabitude
  2. Một hành động được thực hiện lặp đi lặp lại và tự động, thường không có nhận thức.
    An action performed repeatedly and automatically, usually without awareness.
    By force of habit, he dressed for work even though it was holiday.
    Theo thói quen, anh mặc đồ đi làm dù đang là ngày nghỉ.
  3. Một cơn nghiện.
    An addiction.
    kick the habit
    từ bỏ thói quen
  4. Một bộ y phục dài được mặc bởi các tăng ni.
    A long piece of clothing worn by monks and nuns.
    It’s interesting how Catholic and Buddhist monks both wear habits.
    Thật thú vị khi các tu sĩ Công giáo và Phật giáo đều mặc trang phục như vậy.
Động từ
  1. (thông tục) Quần áo.
    (transitive) To clothe.
    Từ đồng nghĩa:garbhabilitate
  2. (thông tục, cổ xưa) Ở.
    (transitive, archaic) To inhabit.
🎬 Nghe “habit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish